Theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại? Mối đe dọa đối với dữ liệu

Đóng góp bởi:   Johan Đức Lê
Thứ Hai, 01/04/2024 09:44:00 +07:00
Theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại? Hiểu được cơ chế lây nhiễm và các loại phần mềm độc hại là cách giúp bạn bảo vệ máy tính, điện thoại tốt nhất, giúp máy hoạt động trơn tru, tốc độ load trang, tải video nhanh hơn và bảo mật các thông tin lưu trữ trong máy tính một cách an toàn.

1. Cơ chế lây nhiễm là gì?

Cơ chế lây nhiễm là cách mà các loại phần mềm độc hại lan truyền từ một hệ thống hoặc thiết bị này sang hệ thống hoặc thiết bị khác. Đây là quá trình quan trọng đối với việc hiểu và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và malware.

Cơ chế lây nhiễm bao gồm sử dụng email và phần mềm đính kèm, truy cập vào các trang web độc hại, sử dụng các lỗ hổng bảo mật trong hệ thống, qua thiết bị ngoại vi như USB, và thậm chí tự lan truyền trong mạng nội bộ. Hiểu rõ theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại là yếu tố chính trong việc bảo vệ hệ thống và dữ liệu khỏi sự xâm nhập của phần mềm độc hại.

1.1. Có mấy cơ chế lây nhiễm

Hiện nay có tổng cộng 5 cơ chế lây nhiễm, bao gồm:

  • Emails và phần mềm đính kèm: Phần mềm độc hại thường được phân tán qua email dưới dạng các tệp đính kèm hoặc liên kết. Khi người dùng mở tệp hoặc truy cập vào liên kết này, phần mềm độc hại có thể được kích hoạt và lây nhiễm vào hệ thống của họ.

  • Trang web độc hại: Các trang web giả mạo hoặc bị nhiễm malware có thể tự động tải và cài đặt phần mềm độc hại lên hệ thống của người dùng khi họ truy cập vào các trang web đó.

  • Sử dụng các lỗ hổng bảo mật: Phần mềm độc hại có thể sử dụng các lỗ hổng bảo mật trong hệ thống hoặc phần mềm để tự động lây nhiễm vào các thiết bị mà không cần sự tương tác của người dùng.

  • USB và thiết bị ngoại vi: Các thiết bị như USB có thể chứa phần mềm độc hại và khi kết nối với máy tính, nó có thể lan truyền phần mềm độc hại sang hệ thống.

  • Mạng nội bộ: Một số loại phần mềm độc hại có khả năng tự lan truyền trong mạng nội bộ của một tổ chức hoặc doanh nghiệp, sử dụng các lỗ hổng bảo mật hoặc các phương tiện khác như worm.

2. Theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại?

Hầu hết người dùng máy tính đều thắc mắc theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại. Thực tế, theo cơ chế lây nhiễm, có hai loại phần mềm độc hại chính là virus và worm. Điểm chung giữa chúng là khả năng tự lây nhiễm mà không cần sự tương tác của người dùng.

Theo cơ chế lây nhiễm có hai loại phần mềm độc hại chính là virus và worm
Theo cơ chế lây nhiễm có hai loại phần mềm độc hại chính là virus và worm

Virus thường lây nhiễm bằng cách gắn kết vào các tệp tin hay chương trình khác, trong khi worm có khả năng tự động lan truyền qua mạng máy tính, tận dụng các lỗ hổng và kết nối mạng để nhanh chóng lây nhiễm sang các hệ thống khác. Mô hình lây nhiễm này tăng nguy cơ và mức độ lan truyền của phần mềm độc hại, tạo ra thách thức lớn trong việc bảo vệ hệ thống và dữ liệu.

Xem thêm: Cách đăng xuất Facebook trên điện thoại và máy tính nhanh bạn nhất định phải biết

3. Các loại phần mềm độc hại theo cơ chế lây nhiễm

Cho những ai đang thắc mắc theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại thì dưới đây là 2 loại chính:

3.1. Virus - Phần mềm độc hại tự nhân bản

Nếu bạn đang suy nghĩ không biết theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại và đó là loại nào thì hãy nghĩ ngay đến virus. Virus là một loại phần mềm máy tính có khả năng tự nhân bản và lây nhiễm bằng cách gắn kết với các tệp tin hay chương trình khác, thường thông qua các hoạt động của người sử dụng.

Nắm rõ theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại giúp bạn thiết lập các biện pháp bảo vệ dữ liệu hiệu quả
Nắm rõ theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại giúp bạn thiết lập các biện pháp bảo vệ dữ liệu hiệu quả

Virus không tự động lan truyền qua mạng, mà phụ thuộc vào người dùng để chia sẻ, sao chép, hoặc truyền tải tệp tin chứa virus.Khi tệp chứa virus được thực thi, nó có thể tự động sao chép chính nó vào các vị trí khác trong hệ thống hoặc thậm chí lây nhiễm các thiết bị khác nếu chúng được kết nối với máy tính bị nhiễm.

Cơ chế lây nhiễm của virus trong máy tính:

Các virus máy tính lây nhiễm bằng cách kết hợp vào các tệp đính kèm trong email, tải về từ internet hoặc tận dụng các lỗ hổng bảo mật trong hệ thống. Chúng cũng lan truyền qua USB hoặc thiết bị ngoại vi. Một số virus còn tự sao chép và lan truyền trong mạng nội bộ của một tổ chức.

Những hậu quả khi máy tính bị nhiễm virus như:

  • Mất dữ liệu: Virus xóa, thay đổi hoặc mã hóa dữ liệu trên máy tính, gây mất mát thông tin quan trọng.

  • Gây lag hệ thống: Virus thường tiêu tốn tài nguyên hệ thống, làm chậm máy tính và ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

  • Ảnh hưởng hệ điều hành: Một số virus có thể làm hỏng hoặc thay đổi các thành phần quan trọng của hệ điều hành, gây mất ổn định và khả năng sử dụng kém.

  • Lây nhiễm hệ thống mạng: Virus có thể lây nhiễm qua mạng máy tính, lan truyền sang các máy tính khác trong mạng, tăng nguy cơ lan rộng.

  • Đánh cắp thông tin: Một số loại virus được thiết kế để đánh cắp thông tin cá nhân, tài khoản ngân hàng, hoặc thông tin quan trọng khác từ máy tính.

  • Kiểm soát từ xa: Một số loại virus có khả năng mở cổng kết nối, tạo điều kiện cho hacker kiểm soát từ xa máy tính của bạn. Như vậy, việc nắm rõ theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại là rất quan trọng để thiết lập các biện pháp phòng tránh.

Xem thêm: TPM 2.0 là gì? Xem ngay nếu đang phân vân có nên dùng cho máy tính hay không

3.2. Worm - Phần mềm độc hại lan truyền chủ động

Worm (sâu máy tính) là một loại phần mềm máy tính tự động lây nhiễm và lan truyền qua các mạng máy tính, không cần sự tương tác của người sử dụng. Worm có thể tự động sao chép chính nó và truyền tải từ máy tính này sang máy tính khác qua các kết nối mạng. Do đó, nếu hỏi theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại thì ngoài virus phải kể đến worm.

Worm là phần mềm độc hại theo cơ chế lây nhiễm, gây nhiều hậu quả cho máy tính
Worm là phần mềm độc hại theo cơ chế lây nhiễm, gây nhiều hậu quả cho máy tính

Do đó, worm được xem là một loại phần mềm độc hại theo cơ chế lây nhiễm. Nó có thể gây ra nhiều vấn đề bảo mật và hậu quả nghiêm trọng cho hệ thống mạng bị nhiễm. Để ngăn chặn worm, người dùng cần duy trì các biện pháp bảo mật, cập nhật hệ điều hành và phần mềm an ninh, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa như tường lửa và kiểm soát truy cập mạng. Đồng thời cần nắm rõ theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại để tìm biện pháp xử lý phù hợp.

Cơ chế lây nhiễm của Worms trong máy tính:

Cơ chế lây nhiễm của Worms trong máy tính là qua mạng, chúng tự động sao chép và lan truyền từ một hệ thống máy tính đến hệ thống máy tính khác mà không cần sự tương tác của người dùng.

Worms thường tìm kiếm các lỗ hổng bảo mật trong hệ thống hoặc sử dụng danh sách mật khẩu yếu để xâm nhập vào máy tính. Khi đã xâm nhập thành công, chúng sẽ tự động sao chép chính mình và lan truyền đến các máy tính khác trên cùng mạng, tạo ra một chuỗi lây nhiễm.

Những hậu quả khi máy tính bị nhiễm worm:

  • Tốn băng thông mạng: Worms thường tận dụng băng thông mạng để truyền tải, làm giảm tốc độ kết nối và ảnh hưởng đến hiệu suất mạng.

  • Rối loạn hoạt động mạng: Số lượng worm lây nhiễm đa dạng có thể tạo ra sự rối loạn trong hệ thống mạng, làm ảnh hưởng đến các dịch vụ và ứng dụng khác.

  • Ảnh hưởng dữ liệu: Một số worm có thể xóa, thay đổi hoặc mã hóa dữ liệu, gây mất mát thông tin quan trọng.

  • Tấn công mạng: Nhiều worm được thiết kế để tận dụng lỗ hổng bảo mật và thực hiện các cuộc tấn công mạng lớn, gây ra sự cố và rủi ro lớn cho tổ chức.

  • Kiểm soát từ xa: Worm có thể tạo điều kiện cho hacker kiểm soát từ xa máy tính bị nhiễm, tăng nguy cơ lợi dụng máy tính cho các mục đích xấu.

Với những rủi ro trên, có thể thấy việc biết theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại rất quan trọng.

4. Phân biệt giữa virus và worm

Virus và worm là 2 phần mềm độc hại theo quy chế lây nhiễm nhưng cách hoạt động khác nhau
Virus và worm là 2 phần mềm độc hại theo quy chế lây nhiễm nhưng cách hoạt động khác nhau

Sau khi đã biết được theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại thì bạn cần biết cách phân biệt giữa chúng:

Đặc Điểm

Virus

Worm

Cơ chế lây nhiễm

  • Yêu cầu sự tương tác của người sử dụng (ví dụ: mở tệp tin, chương trình

  • Cần một lời mời từ người sử dụng để tự động lây nhiễm.

  • Tự động lây nhiễm mà không cần sự tương tác của người sử dụng.

  • Lan truyền qua mạng và khai thác các lỗ hổng bảo mật.

Tính năng tự nhân bản

  • Kết hợp vào các tệp tin thực thi hoặc phần mềm khác để tự nhân bản.

  • Sử dụng người sử dụng làm trung gian để lây nhiễm.

  • Tự tạo bản sao chính của mình và lan truyền qua mạng mà không cần sự tương tác

  • Độc lập và tự động nhân bản mà không cần người sử dụng.

Tính chủ động

  • Tính chủ động thấp hơn vì cần sự tương tác của người sử dụng

  • Tích hợp vào các tệp tin tồn tại.

  • Tính chủ động cao vì có khả năng tự động lây nhiễm và lan truyền.

  • Không cần tệp tin tồn tại.

Chiến lược tấn công

  • Thường tập trung vào việc thay đổi, xóa, hoặc mã hóa dữ liệu.

  • Tận dụng sự tương tác của người sử dụng.

  • Tập trung vào việc lan truyền nhanh chóng qua mạng và tạo gánh nặng cho hệ thống.

  • Tận dụng các lỗ hổng bảo mật.

Nguy cơ

  • Nguy cơ thấp hơn vì yêu cầu sự tương tác của người sử dụng.

  • Thường tập trung vào máy tính cá nhân.

  • Nguy cơ cao vì có khả năng tự động lan truyền qua mạng mà không cần sự tương tác.

  • Có thể tấn công mạng lớn.

5. Tại sao virus và worm được thiết kế tự động lây nhiễm mà không cần sự tương tác của người sử dụng?

Virus và worm thường được thiết kế để tự động lây nhiễm mà không cần sự tương tác của người sử dụng vì điều này giúp chúng lan truyền nhanh chóng và mở ra cơ hội thực hiện các cuộc tấn công mạng lớn.

Virus và worm được thiết kế theo cơ chế tự lây nhiễm
Virus và worm được thiết kế theo cơ chế tự lây nhiễm

  • Việc tự động lây nhiễm giúp virus và worm nhanh chóng tìm kiếm và xâm nhập vào nhiều máy tính, hệ thống khác nhau một cách hiệu quả. Từ đó, tăng cơ hội tấn công và lây nhiễm một lượng lớn máy tính.
  • Bằng cách tự động lây nhiễm, virus và worm có thể lan truyền mà không cần sự tương tác hoặc sự chấp nhận từ phía người sử dụng. Điều này giúp chúng hoạt động tự động và hiệu quả hơn, không phụ thuộc vào sự không chú ý hay sơ suất từ phía người dùng.
  • Người sáng chế phần mềm độc hại thường muốn tấn công một số lượng lớn máy tính để tạo ra ảnh hưởng lớn và gây thiệt hại nhanh chóng. Cơ chế tự động lây nhiễm giúp chúng tận dụng các kết nối mạng và lan truyền rộng rãi hơn.
  • Virus và worm thường khai thác các lỗ hổng bảo mật tồn tại trong hệ thống và phần mềm. Cơ chế này giúp chúng khám phá, tận dụng lỗ hổng một cách tự động và mà không cần sự can thiệp của người sử dụng.

Nói chung, bạn cần phải nắm rõ theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại để tự ứng phó và bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình trên thiết bị máy tính.

6. Biện pháp bảo vệ hệ thống khỏi phần mềm độc hại

Cài đặt phần mềm diệt virus để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại
Cài đặt phần mềm diệt virus để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại

Dưới đây là các biện pháp bảo vệ máy tính khỏi sự xâm nhập của phần mềm độc hại:

Biện Pháp Bảo Vệ

Cách Áp Dụng

Phần mềm diệt virus

Cài đặt và cập nhật thường xuyên các phần mềm diệt virus và phần mềm an ninh để bảo vệ khỏi các mối đe dọa mới.

Cập nhật hệ thống và phần mềm

Kiểm tra và cập nhật hệ điều hành, trình duyệt, ứng dụng và phần mềm khác đều đặn để đóng các lỗ hổng bảo mật.

Tường lửa (Firewall)

Kích hoạt tường lửa để kiểm soát lưu lượng mạng và ngăn chặn kết nối không mong muốn từ mạng internet.

Sử dụng mật khẩu mạnh

Áp dụng chính sách mật khẩu mạnh, đổi mật khẩu định kỳ, và sử dụng chế độ xác thực hai yếu tố nếu có thể.

Sao lưu dữ liệu định kỳ

Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ để phòng tránh mất mát thông tin do tấn công hoặc hỏng hóc.

Cảnh báo

Cảnh báo và giáo dục nhân viên về vấn đề theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại, nguy cơ từ email độc hại, các chiêu thức phishing và cách nhận diện chúng.

Kiểm tra Email và tệp tin đính kèm

Kiểm tra kỹ email và tệp tin đính kèm trước khi mở để ngăn chặn việc lây nhiễm qua các chiêu thức phishing.

Giám sát hoạt động mạng

Sử dụng công cụ giám sát mạng để theo dõi và phát hiện các hoạt động bất thường hoặc đối tượng lạ trong hệ thống.

Tích hợp tính năng bảo mật

Phát triển và triển khai phần mềm với tính năng bảo mật tích hợp để giảm thiểu rủi ro từ lỗ hổng bảo mật.

Phân quyền người dùng

Áp dụng chính sách phân quyền người dùng để hạn chế quyền truy cập và giảm nguy cơ thực thi các chương trình độc hại.

Việc nắm rõ theo cơ chế lây nhiễm có mấy loại phần mềm độc hại giúp bạn chủ động thiết lập các biện pháp bảo vệ hệ thống máy tính, đảm bảo an toàn dữ liệu. Sự hiểu biết này là chìa khóa để tăng cường sự an toàn và ổn định của hệ thống máy tính trong môi trường số ngày nay.

Bài viết liên quan
Không phải Elon Musk, đây mới là người giàu nhất thế giới

Không phải Elon Musk, đây mới là người giàu nhất thế giới

Trong top 100 những người giàu nhất thế giới phải kể đến Bernard Arnault với khối tài sản lên đến 233 tỷ USD. Kế đến là Elon Musk với tài sản ròng ước tính khoảng gần 200 tỷ USD. Họ đều là những vị tỷ phú nắm trong tay nhiều tập đoàn lớn nổi danh trên toàn cầu.
Xem thêm »
Hướng dẫn chi tiết cách thay đổi sim chính chủ Viettel tại nhà siêu đơn giản

Hướng dẫn chi tiết cách thay đổi sim chính chủ Viettel tại nhà siêu đơn giản

Thay đổi sim chính chủ Viettel tại nhà là biện pháp hữu hiệu giúp nhà mạng quản lý người dùng và hạn chế những rủi ro tiềm ẩn xung quanh. Ngày nay, khi công nghệ phát triển, bạn chỉ cần ở nhà và cài đặt trên điện thoại là thông tin sim chính chủ đã được cài đặt, hoàn thiện chỉ trong chốc lát.
Xem thêm »
Hướng dẫn chi tiết cách lấy mã giảm giá Tiktok cho người mới

Hướng dẫn chi tiết cách lấy mã giảm giá Tiktok cho người mới

Cách lấy mã giảm giá Tiktok cho người mới là thông tin đáng chú ý dành riêng cho những tín đồ đam mê mua sắm trên sàn Tiktok. Với hướng dẫn chi tiết, bạn có thể mua sắm sản phẩm thả ga và hưởng nhiều ưu đãi khủng đến từ sàn và nhãn hàng. Cơ hội săn hàng xịn với giá rẻ không còn là ước mơ.
Xem thêm »
Hướng dẫn chi tiết cách tắt chế độ im lặng trên iPhone không phải ai cũng biết

Hướng dẫn chi tiết cách tắt chế độ im lặng trên iPhone không phải ai cũng biết

Cách tắt chế độ im lặng trên iPhone là giải pháp dành cho người sử dụng không muốn bị làm phiền khi đang tham gia cuộc họp, đi chơi… Chỉ với vài thao tác đơn giản bạn đã có thể cài đặt chế độ này dễ dàng cho chú dế yêu của mình.
Xem thêm »
Hé lộ phần mềm lấy lại ảnh đã xóa vĩnh viễn trên iphone cực đỉnh

Hé lộ phần mềm lấy lại ảnh đã xóa vĩnh viễn trên iphone cực đỉnh

Phần mềm lấy lại ảnh đã xóa vĩnh viễn trên iphone là cứu tinh hoàn hảo cho những bức ảnh mà bạn lỡ tay xóa mất. Chỉ với vài thao tác đơn giản, những bức ảnh tưởng như đã biến mất hoàn toàn được khôi phục lại nguyên vẹn như ban đầu.
Xem thêm »
Chuyên gia giải đáp: Nộp tiền tại cây ATM khác ngân hàng được không?

Chuyên gia giải đáp: Nộp tiền tại cây ATM khác ngân hàng được không?

Nộp tiền tại cây ATM khác ngân hàng được không là câu hỏi được rất nhiều người dùng quan tâm, nhất là khi hình thức chuyển khoản đang được sử dụng phổ biến. Theo đó, bạn hoàn toàn có thể nạp tiền vào tài khoản ngân hàng ở bất kỳ cây ATM nào nhưng nếu khác ngân hàng, bạn buộc phải chịu một mức phí theo quy định.
Xem thêm »
Top 9 cách đổi font chữ trên Facebook đơn giản, tạo cá tính riêng

Top 9 cách đổi font chữ trên Facebook đơn giản, tạo cá tính riêng

Cách đổi font chữ trên Facebook không chỉ giúp trang cá nhân của bạn thêm nổi bật mà còn thể hiện cá tính và phong cách riêng biệt. Ngoài ra, đây cũng là cách giúp bạn tăng tương tác và thu hút khách hàng tiềm năng trên mạng xã hội.
Xem thêm »
Um có nghĩa là gì trong tình yêu? Ý nghĩa ngôn ngữ thú vị của Gen Z

Um có nghĩa là gì trong tình yêu? Ý nghĩa ngôn ngữ thú vị của Gen Z

Um có nghĩa là gì trong tình yêu? Um có nghĩa là yêu em. Đây là một trong số những từ ngữ được nhiều bạn trẻ gen Z sử dụng phổ biến và được biết tấu với nhiều ý nghĩa khác lạ. Để tìm hiểu sâu hơn về những tầng nghĩa trong các lĩnh vực khác, cùng tìm hiểu thông tin chi tiết trong bài viết sau.
Xem thêm »
1.1.1.1 là gì? Bật mí thủ thuật tăng tốc truy cập internet nhanh nhất

1.1.1.1 là gì? Bật mí thủ thuật tăng tốc truy cập internet nhanh nhất

Những ai thường xuyên làm việc trên mạng qua máy tính thì sẽ biết đến 1.1.1.1 là gì. Đây được xem là dịch vụ thay đổi DNS nhằm tăng tốc truy cập internet. Từ đó giúp bạn có nhiều trải nghiệm thú vị hơn khi tìm hiểu thông tin trên mạng với thời gian nhanh nhất.
Xem thêm »
Giải mã tất tần tật về ngôn ngữ gen Z: Tưởng không dễ mà dễ không tưởng

Giải mã tất tần tật về ngôn ngữ gen Z: Tưởng không dễ mà dễ không tưởng

Biết được ngôn ngữ gen Z sẽ giúp bạn dễ dàng bắt kịp xu hướng và nắm được ý nghĩa của một số từ mới được các bạn trẻ sử dụng phổ biến hiện nay. Qua đó giúp bạn giao tiếp dễ dàng và thuận lợi hơn trên mạng xã hội và đời sống hàng ngày.
Xem thêm »

Mẫu CV hot theo ngành nghề

Back to top

Job3s có thể giúp gì cho bạn?
chat